menu_book
見出し語検索結果 "yếu tố" (1件)
yếu tố
日本語
名要素
Nước là yếu tố cần thiết cho sự sống.
水は生命に必要な要素だ。
swap_horiz
類語検索結果 "yếu tố" (2件)
yếu tố ngũ hành
日本語
名五行の要素
Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là yếu tố ngũ hành.
金・木・水・火・土は五行の要素だ。
yếu tố địa chính trị
日本語
フ地政学的要因
Các yếu tố địa chính trị như xung đột Trung Đông có thể gây áp lực ngắn hạn.
中東紛争のような地政学的要因は、短期的な圧力を引き起こす可能性がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "yếu tố" (6件)
Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là yếu tố ngũ hành.
金・木・水・火・土は五行の要素だ。
Nước là yếu tố cần thiết cho sự sống.
水は生命に必要な要素だ。
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
Các yếu tố địa chính trị như xung đột Trung Đông có thể gây áp lực ngắn hạn.
中東紛争のような地政学的要因は、短期的な圧力を引き起こす可能性がある。
Các yếu tố địa chính trị đang định hình lại quan hệ quốc tế.
地政学的な要因が国際関係を再構築している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)