menu_book
見出し語検索結果 "yếu tố" (1件)
yếu tố
日本語
名要素
Nước là yếu tố cần thiết cho sự sống.
水は生命に必要な要素だ。
swap_horiz
類語検索結果 "yếu tố" (1件)
yếu tố ngũ hành
日本語
名五行の要素
Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là yếu tố ngũ hành.
金・木・水・火・土は五行の要素だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "yếu tố" (2件)
Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là yếu tố ngũ hành.
金・木・水・火・土は五行の要素だ。
Nước là yếu tố cần thiết cho sự sống.
水は生命に必要な要素だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)